Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chivalry


noun
1. courtesy towards women (Freq. 1)
Syn:
gallantry, politesse
Hypernyms:
courtesy, good manners
2. the medieval principles governing knighthood and knightly conduct
Syn:
knightliness
Derivationally related forms:
chivalric, chivalrous
Hypernyms:
principle

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chivalry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.