Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
deforest


verb
remove the trees from
- The landscape was deforested by the enemy attacks
Syn:
disforest, disafforest
Derivationally related forms:
disforestation (for: disforest), deforestation
Hypernyms:
clear
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deforest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.