Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
desk



noun
a piece of furniture with a writing surface and usually drawers or other compartments (Freq. 24)
Hypernyms:
table
Hyponyms:
davenport, secretary, writing table, escritoire, secretaire, writing desk
Part Meronyms:
drawer

Related search result for "desk"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.