Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
digestible


adjective
capable of being converted into assimilable condition in the alimentary canal (Freq. 1)
Ant:
indigestible
Similar to:
assimilable, light, predigested
See Also:
edible, comestible, eatable
Derivationally related forms:
digest, digestibleness, digestibility

Related search result for "digestible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.