Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
detectible




detectible
Xem detectable


/di'tektəbl/ (detectible) /di'tektəbl/

tính từ
có thể dò ra, có thể tìm ra, có thể khám phá ra, có thể phát hiện ra
có thể nhận thấy, có thể nhận ra

Related search result for "detectible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.