Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
flu



noun
an acute febrile highly contagious viral disease (Freq. 2)
Syn:
influenza, grippe
Hypernyms:
contagious disease, contagion, respiratory disease, respiratory illness, respiratory disorder
Hyponyms:
Asian influenza, Asiatic flu, swine influenza, swine flu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flu"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.