Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
grapnel


noun
1. a tool consisting of several hooks for grasping and holding;
often thrown with a rope
Syn:
grapple, grappler, grappling hook, grappling iron
Hypernyms:
tool
Hyponyms:
crampon, crampoon
Part Meronyms:
hook, claw
2. a light anchor for small boats
Syn:
grapnel anchor
Hypernyms:
anchor, ground tackle

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.