Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
harrow



I - noun
a cultivator that pulverizes or smooths the soil
Hypernyms:
cultivator, tiller
Hyponyms:
disk harrow, disc harrow

II - verb
draw a harrow over (land) (Freq. 2)
Syn:
disk
Topics:
farming, agriculture, husbandry
Hypernyms:
plow, plough, turn
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something

Related search result for "harrow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.