Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
heartiness


noun
1. active strength of body or mind
Syn:
vigor, vigour, dynamism
Derivationally related forms:
hearty, dynamical (for: dynamism), vigorous (for: vigor)
Hypernyms:
strength
2. the quality of hearty sincerity
Syn:
wholeheartedness
Derivationally related forms:
wholehearted (for: wholeheartedness), hearty
Hypernyms:
sincerity

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "heartiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.