Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wholeheartedness


noun
1. the quality of hearty sincerity
Syn:
heartiness
Derivationally related forms:
wholehearted, hearty (for: heartiness)
Hypernyms:
sincerity
2. undivided commitment or unreserved enthusiasm
Derivationally related forms:
wholehearted
Hypernyms:
willingness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.