Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
insobriety


noun
a temporary state resulting from excessive consumption of alcohol
Syn:
drunkenness, inebriation, inebriety, intoxication, tipsiness
Ant:
soberness (for: drunkenness)
Derivationally related forms:
tipsy (for: tipsiness), intoxicate (for: intoxication), inebriate (for: inebriation), drunken (for: drunkenness)
Hypernyms:
temporary state
Hyponyms:
grogginess, sottishness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.