Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
luting


noun
a substance for packing a joint or coating a porous surface to make it impervious to gas or liquid
Syn:
lute
Hypernyms:
sealing material

Related search result for "lute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.