Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loathing




loathing
['louðiη]
danh từ
sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghét
to have a loathing of something
ghét cái gì
to feel intense loathing for somebody/something
cảm thấy rất ghê tởm ai/cái gì


/'louðiɳ/

danh từ
sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghét

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "loathing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.