Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
moistener


noun
a device that dampens or moistens something
- he used a dampener to moisten the shirts before he ironed them
Syn:
dampener
Derivationally related forms:
moisten, dampen (for: dampener)
Hypernyms:
device


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.