Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
moisten


verb
1. make moist (Freq. 3)
- The dew moistened the meadows
Syn:
wash, dampen
Derivationally related forms:
dampener (for: dampen), dampening (for: dampen), moistener, moisture, moistening
Hypernyms:
wet
Hyponyms:
humidify, moisturize, moisturise, baste
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something
2. moisten with fine drops
- drizzle the meat with melted butter
Syn:
drizzle
Derivationally related forms:
moistening
Hypernyms:
sprinkle, splash, splosh
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.