Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
moisture


noun
wetness caused by water (Freq. 7)
- drops of wet gleamed on the window
Syn:
wet
Derivationally related forms:
wet (for: wet), moisten, moisturize, moisturise
Hypernyms:
wetness

Related search result for "moisture"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.