Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
procreation


noun
the sexual activity of conceiving and bearing offspring (Freq. 5)
Syn:
reproduction, breeding, facts of life
Derivationally related forms:
breed (for: breeding), procreate, reproduce (for: reproduction)
Hypernyms:
sexual activity, sexual practice, sex, sex activity
Hyponyms:
miscegenation, crossbreeding, interbreeding, generation, multiplication, propagation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "procreation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.