Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
quick-eared


adjective
having keen hearing
Syn:
sharp-eared
Similar to:
hearing

Related search result for "quick-eared"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.