Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
schmaltz


noun
(Yiddish) excessive sentimentality in art or music
Syn:
shmaltz, schmalz
Topics:
Yiddish
Hypernyms:
mawkishness, sentimentality, drippiness, mushiness, soupiness, sloppiness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.