Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sedimentation


noun
the phenomenon of sediment or gravel accumulating (Freq. 2)
Syn:
deposit, alluviation
Derivationally related forms:
sediment
Hypernyms:
geological phenomenon
Hyponyms:
lode, load

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.