Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
signed


adjective
1. having a handwritten signature (Freq. 3)
- a signed letter
Ant:
unsigned
Similar to:
autographed, subscribed
2. used of the language of the deaf
Syn:
gestural, sign, sign-language
Similar to:
communicative, communicatory

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sign"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.