Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
solemnity


noun
1. a trait of dignified seriousness (Freq. 1)
Syn:
sedateness, staidness, solemness
Derivationally related forms:
solemn (for: solemness), solemn, staid (for: staidness), sedate (for: sedateness)
Hypernyms:
seriousness, earnestness, serious-mindedness, sincerity
2. a solemn and dignified feeling
Syn:
gravity
Ant:
levity (for: gravity)
Derivationally related forms:
solemn
Hypernyms:
feeling
Hyponyms:
earnestness, seriousness, sincerity

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "solemnity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.