Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
systematize


verb
arrange according to a system or reduce to a system (Freq. 4)
- systematize our scientific knowledge
Syn:
systematise, systemize, systemise
Derivationally related forms:
systemiser (for: systemise), system (for: systemise), systemizer (for: systemize), system (for: systemize), systematisation (for: systematise), systematiser (for: systematise), systematization, systematizer
Hypernyms:
order
Hyponyms:
digest, codify
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "systematize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.