Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tanned


adjective
1. (of skin) having a tan color from exposure to the sun (Freq. 1)
- a young bronzed Apollo
Syn:
bronzed, suntanned
Similar to:
brunet, brunette
2. converted to leather by a tanning agent
Ant:
untanned


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.