Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tither


noun
someone who pays tithes
Derivationally related forms:
tithe
Hypernyms:
payer, remunerator

Related search result for "tither"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.