Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tongueless


adjective
1. lacking a tongue
- tongueless moccasins
Ant:
tongued
2. expressed without speech
- a mute appeal
- a silent curse
- "best grief is tongueless"- Emily Dickinson
- the words stopped at her lips unsounded
- unspoken grief
- "choking exasperation and wordless shame"- Thomas Wolfe
Syn:
mute, unspoken, wordless
Similar to:
inarticulate, unarticulate
Derivationally related forms:
muteness (for: mute)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.