Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unambiguity


noun
clarity achieved by the avoidance of ambiguity (Freq. 1)
Syn:
unequivocalness
Ant:
equivocalness (for: unequivocalness), ambiguity
Derivationally related forms:
unequivocal (for: unequivocalness), unambiguous
Hypernyms:
clarity, lucidity, lucidness, pellucidity, clearness, limpidity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.