Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unequivocalness


noun
clarity achieved by the avoidance of ambiguity
Syn:
unambiguity
Ant:
equivocalness, ambiguity (for: unambiguity)
Derivationally related forms:
unequivocal, unambiguous (for: unambiguity)
Hypernyms:
clarity, lucidity, lucidness, pellucidity, clearness, limpidity

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.