Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Pogostemon


noun
genus of Asiatic shrubs or trees whose leaves yield a fragrant oil
Syn:
genus Pogostemon
Hypernyms:
asterid dicot genus
Member Holonyms:
Labiatae, family Labiatae, Lamiaceae, family Lamiaceae, mint family
Member Meronyms:
patchouli, patchouly, pachouli, Pogostemon cablin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.