Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
patchouly


noun
1. small East Indian shrubby mint;
fragrant oil from its leaves is used in perfumes
Syn:
patchouli, pachouli, Pogostemon cablin
Hypernyms:
shrub, bush
Member Holonyms:
Pogostemon, genus Pogostemon
2. a heavy perfume made from the patchouli plant
Syn:
patchouli, pachouli
Hypernyms:
perfume, essence


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.