Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cornea


noun
the transparent dome-shaped anterior portion of the outer covering of the eye;
it covers the iris and pupil and is continuous with the sclera
Derivationally related forms:
corneal
Hypernyms:
membrane, tissue layer
Hyponyms:
arcus, arcus senilis
Part Holonyms:
eye, oculus, optic

Related search result for "cornea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.