Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corneal




corneal
['kɔ:niəl]
tính từ
(giải phẫu) (thuộc) màng sừng


/'kɔ:niəl/

tính từ
(giải phẫu) (thuộc) màng sừng

Related search result for "corneal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.