Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
crate



I - noun
1. a rugged box (usually made of wood);
used for shipping (Freq. 1)
Hypernyms:
box
Hyponyms:
packing box, packing case, soapbox
2. the quantity contained in a crate
Syn:
crateful
Hypernyms:
containerful

II - verb
put into a crate;
as for protection
- crate the paintings before shipping them to the museum
Ant:
uncrate
Hypernyms:
encase, incase, case
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- They crate the goods

Related search result for "crate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.