Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cycad



noun
any tropical gymnosperm of the order Cycadales;
having unbranched stems with a crown of fernlike leaves
Hypernyms:
gymnosperm
Hyponyms:
sago palm, Cycas revoluta, zamia, ceratozamia, dioon,
dioon, kaffir bread, Encephalartos caffer, macrozamia, burrawong,
Macrozamia communis, Macrozamia spiralis

Related search result for "cycad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.