Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
grunter


noun
1. a person who grunts
Derivationally related forms:
grunt
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul
2. domestic swine
Syn:
hog, pig, squealer, Sus scrofa
Derivationally related forms:
squeal (for: squealer), grunt, piglet (for: pig), pig (for: pig)
Hypernyms:
swine
Hyponyms:
porker
Member Holonyms:
Sus, genus Sus
Substance Meronyms:
lard
Part Meronyms:
trotter, pork, porc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grunter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.