Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hard-hitting


adjective
1. characterized by or full of force and vigor
- a hard-hitting expose
- a trenchant argument
Syn:
trenchant
Similar to:
effective, effectual, efficacious
2. aggressively and persistently persuasive
- a hard-hitting advertising campaign
- a high-pressure salesman
Syn:
high-pressure
Similar to:
aggressive

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hard-hitting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.