Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ketone


noun
any of a class of organic compounds having a carbonyl group linked to a carbon atom in each of two hydrocarbon radicals
Hypernyms:
organic compound
Hyponyms:
acetone, propanone, dimethyl ketone, butanone, methyl ethyl ketone,
flavin, ketone body, acetone body
Substance Holonyms:
nabumetone, Relafen, sulindac, Clinoril, tolmetin sodium, Tolectin

Related search result for "ketone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.