Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
measly


adjective
contemptibly small in amount
- a measly tip
- the company donated a miserable $100 for flood relief
- a paltry wage
- almost depleted his miserable store of dried beans
Syn:
miserable, paltry
Similar to:
meager, meagre, meagerly, stingy, scrimpy
Derivationally related forms:
paltriness (for: paltry)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "measly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.