Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ovation


noun
enthusiastic recognition (especially one accompanied by loud applause)
Syn:
standing ovation
Hypernyms:
recognition, credit
Part Meronyms:
applause, hand clapping, clapping

Related search result for "ovation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.