Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
innovation





innovation
[,inou'vei∫n]
danh từ
sự đổi mới, sự cách tân


/,inou'veiʃn/

danh từ
sự đưa vào những cái mới
sáng kiến, điều mới đưa vào, cái mới, phương pháp mới
sự tiến hành đổi mới, sự đổi mới

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "innovation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.