Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pansy



noun
1. large-flowered garden plant derived chiefly from the wild pansy of Europe and having velvety petals of various colors (Freq. 19)
Syn:
Viola tricolor hortensis
Hypernyms:
viola
2. a timid man or boy considered childish or unassertive
Syn:
sissy, pantywaist, milksop, Milquetoast
Hypernyms:
coward
3. offensive term for an openly homosexual man
Syn:
fagot, faggot, fag, fairy, nance,
queen, queer, poof, poove, pouf
Usage Domain:
disparagement, depreciation, derogation
Hypernyms:
gay man, shirtlifter

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pansy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.