Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
placidity


noun
1. a feeling of calmness;
a quiet and undisturbed feeling
Syn:
placidness
Derivationally related forms:
placid (for: placidness)
Hypernyms:
calmness
2. a disposition free from stress or emotion
Syn:
repose, quiet, serenity, tranquillity, tranquility
Derivationally related forms:
placid, quiet (for: quiet)
Hypernyms:
composure, calm, calmness, equanimity
Hyponyms:
ataraxia

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "placidity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.