Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
placid




placid
['plæsid]
tính từ
yên lặng, bình yên, không bị khuấy động (cảnh vật); điềm tĩnh (người)
a placid smile
nụ cười bình thản


/'plæsid/

tính từ
điềm tĩnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "placid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.