Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
self-control


noun
1. the act of denying yourself;
controlling your impulses (Freq. 1)
Syn:
self-denial, self-discipline
Hypernyms:
control
Hyponyms:
abstinence, asceticism, ascesis, mortification
2. the trait of resolutely controlling your own behavior
Syn:
self-possession, possession, willpower, will power, self-command, self-will
Hypernyms:
resoluteness, firmness, firmness of purpose, resolve, resolution
Hyponyms:
nerves, presence of mind

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "self-control"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.