Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-discipline




self-discipline
[,self'disiplin]
danh từ
kỷ luật tự giác; khả năng kiềm chế các ham muốn (cảm xúc..) của mình


/'self'disiplin/

danh từ
kỷ luật tự giác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "self-discipline"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.