Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
slangy


adjective
constituting or expressed in slang or given to the use of slang
- a slangy expression
- slangy speech
Similar to:
informal
Derivationally related forms:
slang, slanginess

Related search result for "slangy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.