Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slang




slang
[slæη]
danh từ
(viết tắt) sl tiếng lóng
schoolboy slang
tiếng lóng của học sinh
ngoại động từ
(thông tục) mắng, chửi, rủa
nội động từ
nói lóng
a slanging match
một cuộc đấu khẩu


/slæɳ/

danh từ
tiếng lóng
schoolboy slang tiếng lóng của học sinh

động từ
mắng, chửi, rủa
nói lóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slang"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.