Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
swiftness


noun
a rate (usually rapid) at which something happens
- the project advanced with gratifying speed
Syn:
speed, fastness
Derivationally related forms:
fast (for: fastness), swift, speedy (for: speed), speed (for: speed)
Hypernyms:
pace, rate
Hyponyms:
haste, hastiness, hurry, hurriedness, precipitation,
execution speed, graduality, gradualness
Attrubites:
fast, slow

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "swiftness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.