Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tillage


noun
1. arable land that is worked by plowing and sowing and raising crops
Syn:
cultivated land, farmland, plowland, ploughland, tilled land, tilth
Derivationally related forms:
till
Hypernyms:
land, ground, soil
Hyponyms:
fallow
2. the cultivation of soil for raising crops
Derivationally related forms:
till
Hypernyms:
culture

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tillage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.