Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wigwag


verb
1. send a signal by waving a flag or a light according to a certain code
Hypernyms:
brandish, flourish, wave
Verb Frames:
- Somebody ----s
2. signal by or as if by a flag or light waved according to a code
Hypernyms:
sign, signal, signalize, signalise
Verb Frames:
- Something ----s

Related search result for "wigwag"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.